Thuật ngữ thiết kế website là tập hợp các khái niệm chuyên môn thường được sử dụng trong quá trình xây dựng, vận hành và tối ưu website. Việc hiểu rõ các thuật ngữ này không chỉ giúp bạn dễ dàng trao đổi với lập trình viên, designer mà còn hỗ trợ quản lý dự án website hiệu quả hơn. Trong bài viết này, Seotoro sẽ tổng hợp những thuật ngữ thiết kế website phổ biến và quan trọng nhất mà bạn nên biết.
Thiết kế website là gì?
Thiết kế website là hành động tạo ra một trang thông tin điện tử có các nội dung liên quan đến một lĩnh vực nào đó được trình bày bằng các phần mềm đồ hoạ, lập trình. Người dùng có thể nhìn thấy, tương tác và tra cứu thông tin vào trang đó thông qua mạng internet từ bất cứ đâu, hay bất cứ thiết bị di động nào.

Các thuật ngữ thiết kế website hay gặp nhất
Alignment (Căn chỉnh)
Là nguyên tắc mô tả việc sắp xếp, phân loại và cân bằng các thành phần trên website nhằm tạo nên bố cục hợp lý, thống nhất và tăng tính chặt chẽ cho giao diện tổng thể.
Animation (Hoạt ảnh)
Chỉ các chuyển động của thành phần trên website được tạo bằng kỹ thuật lập trình. Animation thường thể hiện dưới dạng hình ảnh động, giúp thu hút sự chú ý của người dùng và có thể áp dụng cho nhiều hiệu ứng thiết kế phức tạp.
Breadcrumb (Thanh điều hướng)
Là tập hợp các liên kết phân cấp thể hiện vị trí hiện tại của người dùng trên website, ví dụ: Home / Danh mục / Trang. Breadcrumb giúp định hướng tốt hơn và hạn chế nhầm lẫn khi di chuyển giữa các trang.
Clutter (Giao diện lộn xộn)
Thuật ngữ dùng để mô tả website có thiết kế kém, sắp xếp thiếu khoa học, chứa quá nhiều thông tin trên một trang, khiến người dùng khó xác định nội dung cần tìm.

Color Scheme (Bảng màu)
Là tập hợp các màu sắc được phối hợp với nhau nhằm tạo nên phong cách riêng biệt của website. Color Scheme giúp đảm bảo tính đồng bộ giữa website, logo và các thiết bị hiển thị.
Contrast (Độ tương phản)
Kỹ thuật tạo sự khác biệt và điểm nhấn giữa các thành phần trên website thông qua màu sắc, hình dạng, kiểu chữ hoặc phong cách trình bày.
Empty State (Trạng thái trống)
Chỉ những trang hoặc khu vực chưa có nội dung hiển thị, nhưng vẫn được thiết kế đầy đủ bố cục và vị trí để sẵn sàng cập nhật dữ liệu.
Fixed Layout (Bố cục cố định)
Kiểu bố cục website mà trong đó kích thước các thành phần không thay đổi khi hiển thị trên các thiết bị có kích thước màn hình khác nhau.
Fluid Layout (Bố cục linh hoạt)
Bố cục cho phép các thành phần web thay đổi linh hoạt để phù hợp với nhiều độ phân giải màn hình khác nhau.

Flat Design (Thiết kế phẳng)
Phong cách thiết kế tối giản, tập trung vào nội dung chính, hạn chế hiệu ứng phức tạp nhằm tránh gây xao nhãng cho người dùng.
Gradient (Chuyển màu)
Hiệu ứng chuyển đổi mượt mà giữa các gam màu, giúp website trở nên sinh động và nổi bật. Thường được khuyến nghị sử dụng thay cho ảnh nền.
Grid (Lưới bố cục)
Hệ thống các đường ngang và dọc tạo thành khung sắp xếp, giúp bố trí nội dung gọn gàng, nhất quán.
Hero Image
Hình ảnh to chất lượng cao xuất hiện đầu trang, thể hiện thông điệp chính của website và thường đi kèm nút kêu gọi hành động.
Landing Page (Trang đích)
Trang được thiết kế để thúc đẩy người dùng thực hiện một hành động cụ thể như đăng ký, mua hàng hoặc liên hệ.
Line Spacing / Leading (Khoảng cách dòng)
Khoảng cách giữa các dòng văn bản giúp nội dung dễ đọc và chuyên nghiệp hơn.
- 10/12: 120% cỡ chữ
- 10/14: Lớn hơn 10/12
- 10/16: Khoảng cách lớn, có thể gây loãng bố cục
Media Query
Tính năng của CSS3 cho phép áp dụng các kiểu hiển thị khác nhau tùy theo kích thước màn hình thiết bị.
Opacity (Độ trong suốt)
Chỉ mức độ hiển thị đậm hoặc nhạt của đối tượng. Opacity thường dùng để làm nổi bật nội dung đặt trên hình ảnh.
Resolution (Độ phân giải)
Số lượng điểm ảnh trong một hình ảnh.
- DPI: Số chấm mực trên mỗi inch khi in.
- PPI: Số pixel trên mỗi inch màn hình.
Responsive Design (Thiết kế đáp ứng)
Khả năng website tự điều chỉnh giao diện phù hợp với mọi thiết bị và kích thước màn hình.
Saturation (Độ bão hòa)
Thể hiện mức độ đậm nhạt và sức mạnh của màu sắc hiển thị trên website.
Typography (Nghệ thuật chữ)
Nghệ thuật sắp xếp chữ, từ, ký tự và khoảng cách để tối ưu khả năng truyền tải thông điệp và trải nghiệm người dùng.

HTML
Ngôn ngữ đánh dấu dùng để xây dựng cấu trúc và hiển thị nội dung trên website, thường kết hợp với CSS, JavaScript và các ngôn ngữ khác.
Meta Tag
Thẻ HTML cung cấp thông tin mô tả về trang web như tiêu đề, mô tả, tác giả, giúp công cụ tìm kiếm hiểu nội dung trang.
Chuyển hướng 301
Chuyển hướng vĩnh viễn từ URL cũ sang URL mới để giữ lưu lượng truy cập và giá trị SEO.
Lỗi 404
Xuất hiện khi người dùng truy cập vào trang không tồn tại hoặc URL sai.
Thuộc tính ALT
Văn bản thay thế cho hình ảnh, hỗ trợ SEO, khả năng truy cập và hiển thị khi ảnh chưa tải xong.
Mong rằng những thông tin trong bài viết về thuật ngữ thiết kế website sẽ giúp mọi hiểu hơn về cách xây dựng website cần những gì? Nếu cần tư vấn thêm thông tin khi thiết kế website chuẩn SEO mọi người có thể liên hệ Seotoro để được giải đáp. Hoặc hãy theo dõi website của chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích về xây dựng web hay kỹ thuật SEO chuyên nghiệp.
