Nội Dung Bài Viết
Trong thời đại công nghệ số ngày nay, việc tìm kiếm thông tin trên internet đã trở thành một nhu cầu thiết yếu hàng ngày của con người. Với khối lượng kiến thức khổng lồ được lưu trữ trên không gian mạng, làm thế nào để tiếp cận nhanh chóng và chính xác đến các nguồn tư liệu cần thiết là một thách thức lớn. Chính vì thế, sự ra đời của công cụ tìm kiếm Google Search vào năm 1998 đã tạo nên một cuộc cách mạng trong việc khai thác thông tin trực tuyến.
1. Giới thiệu chung về Google Search là gì?
Google Search là công cụ tìm kiếm web phổ biến nhất thế giới do Google phát triển và vận hành. Với hơn 3,5 tỷ truy vấn mỗi ngày, Google chiếm tới 92% thị phần tìm kiếm toàn cầu.
Ý tưởng về Google Search được hình thành vào năm 1996 bởi Larry Page và Sergey Brin – hai sinh viên tiến sĩ tại Đại học Stanford. Ban đầu chỉ là một dự án nghiên cứu, đến năm 1998 thì Google Search chính thức ra đời.
Tên gọi Google bắt nguồn từ từ “googol” – một số 1 theo sau bởi 100 số 0. Điều này ám chỉ khả năng tìm kiếm vô hạn của Google, có thể lập chỉ mục hàng tỷ trang web. Logo của Google là bốn màu cơ bản đỏ, xanh lá, xanh dương và vàng, thể hiện sự đa dạng và phong phú của thông tin mà Google cung cấp.
Vậy Google Search hoạt động như thế nào? Đơn giản là người dùng nhập một hay nhiều từ khóa vào thanh tìm kiếm, sau đó Google sẽ trả về danh sách các website có nội dung phù hợp với yêu cầu tìm kiếm. Kết quả được sắp xếp theo thứ tự mức độ liên quan với từ khóa. Người dùng có thể nhấn vào từng kết quả để xem chi tiết nội dung trang web tương ứng.
Điểm mạnh của Google Search là khả năng trả về kết quả chính xác, phù hợp với nhu cầu tìm kiếm của người dùng. Để làm được điều này, Google áp dụng các công nghệ tiên tiến và thuật toán phức tạp trong việc phân tích ngữ nghĩa từ khóa, lập chỉ mục và xếp hạng kết quả tìm kiếm.

2. Lịch sử phát triển của Google Search
Google Search có một lịch sử phát triển gần 25 năm, từ một dự án nghiên cứu đại học cho tới nền tảng tìm kiếm hàng đầu thế giới ngày nay:
- 1996 – Larry Page và Sergey Brin, hai nghiên cứu sinh tại ĐH Stanford, bắt đầu nghiên cứu về một hệ thống tìm kiếm web mới.
- 1997 – Họ phát triển thuật toán PageRank, xem xét mức độ quan trọng của một trang dựa trên số lượng và chất lượng các liên kết trỏ đến nó. Đây là bước đột phá quan trọng.
- 1998 – Google Search ra đời, lập chỉ mục 26 triệu trang web. Giao diện đơn giản chỉ với thanh tìm kiếm và logo Google.
- 1999 – Google nhận đầu tư 25 triệu USD từ Sequoia Capital và Kleiner Perkins. Trụ sở chuyển đến Palo Alto.
- 2000 – Google cung cấp giao diện tìm kiếm bằng nhiều ngôn ngữ và mở văn phòng quốc tế đầu tiên tại Tokyo.
- 2001 – Google Image Search ra mắt, cho phép tìm hình ảnh trên web. Dung lượng lập chỉ mục web lên tới 3 tỷ trang.
- 2002 – Tung ra dịch vụ Google News cập nhật tin tức tự động 24/7.
- 2004 – Phát hành Google Scholar chuyên về tìm kiếm các nghiên cứu học thuật.
- 2005 – Mua lại Android và trình duyệt web Firefox. Ra mắt Google Maps cung cấp bản đồ và chỉ đường.
- 2009 – Tìm kiếm di động và định vị trở nên phổ biến, Google tung ra ứng dụng Google Maps cho iPhone.
- 2010 – Số lượng tìm kiếm trên Google mỗi ngày vượt con số 1 tỷ.
- 2012 – Giới thiệu Google Knowledge Graph, cải thiện đáng kể khả năng hiểu ngữ cảnh và ý nghĩa từ khóa tìm kiếm.
- 2015 – Công bố RankBrain – thuật toán AI học máy giúp Google hiểu ngôn ngữ tự nhiên tốt hơn.
- 2019 – Tích hợp tìm kiếm bằng giọng nói và trả lời trực tiếp câu hỏi người dùng.
- 2022 – Google Search đã lập chỉ mục hơn 130 triệu sách và tin tức, hình ảnh, video. Người dùng đặt hơn 3,5 tỷ câu truy vấn mỗi ngày.
Như vậy, qua hơn 20 năm phát triển không ngừng, Google Search đã dần trở thành công cụ tìm kiếm thông tin không thể thiếu của nhân loại.
3. Quy trình hoạt động của Google Search là gì?
Để hiểu rõ quy trình hoạt động của Google Search, chúng ta cần tìm hiểu 4 giai đoạn chính:
Crawling (Quét web)
- Quá trình này diễn ra 24/7 nhờ hệ thống robot tự động của Google gọi là Googlebot.
- Googlebot sẽ duyệt và quét hàng tỷ trang web trên internet để thu thập URLs và nội dung. Mỗi ngày có hàng triệu trang mới được Googlebot tiếp cận và thu thập.
- Các trang đã biết từ trước sẽ được Googlebot ghé thăm lại định kỳ để cập nhật nội dung mới. Tần suất truy cập phụ thuộc vào mức độ phổ biến và tầm quan trọng của trang.
- Quá trình crawling xác định phạm vi và khối lượng thông tin mà Google có thể tìm kiếm và lập chỉ mục. Đây là bước quan trọng đầu tiên của Google Search.
Indexing (Lập chỉ mục)
- Sau khi thu thập dữ liệu, các trang web sẽ được Google phân tích và lập chỉ mục, lưu trữ vào cơ sở dữ liệu khổng lồ.
- Mỗi trang sẽ được Google chia thành các trang con (slices). Mỗi slices chứa văn bản và siêu dữ liệu như tiêu đề, đoạn văn, từ khóa,…
- Các slices này sau đó được Google ánh xạ với các thuật ngữ tìm kiếm phù hợp trong bảng chỉ mục (index) để phục vụ cho việc tìm kiếm.
- Chỉ mục của Google lớn hơn 100 triệu gigabyte và được cập nhật hàng giờ.

Ranking (Xếp hạng kết quả)
- Khi người dùng tìm kiếm bằng cụm từ, các thuật toán phức tạp của Google sẽ so khớp với chỉ mục và quyết định thứ tự các kết quả trả về.
- Các yếu tố ảnh hưởng đến xếp hạng bao gồm tính phù hợp về nội dung, mức độ liên quan chặt chẽ, uy tín và chất lượng trang web.
- Thuật toán machine learning RankBrain giúp Google hiểu được ngữ cảnh và ý nghĩa tinh tế của câu truy vấn để cung cấp kết quả chính xác hơn.
- Hàng nghìn yếu tố khác nhau được Google xem xét để xếp hạng kết quả tối ưu cho mỗi truy vấn cụ thể.
Hiển thị kết quả (Search results page)
- Cuối cùng, các kết quả được Google đánh giá là phù hợp nhất sẽ được hiển thị trên trang kết quả tìm kiếm (SERP) theo thứ tự xếp hạng.
- Trang kết quả bao gồm các thành phần: danh sách các kết quả web, tiêu đề, đoạn trích dẫn ngắn, đường link và một số các kết quả đặc biệt như hình ảnh, video, khối thông tin (knowledge panel),…
- Người dùng có thể nhấn vào từng kết quả để xem chi tiết nội dung trang web tương ứng.
- Trang kết quả còn bao gồm các gợi ý tìm kiếm liên quan để người dùng tiếp tục chọn lọc và tinh chỉnh tìm kiếm.
Như vậy, quy trình tìm kiếm của Google bao gồm 4 bước chính: Crawling, Indexing, Ranking và Hiển thị kết quả. Sự kết hợp giữa công nghệ máy tính và trí thông minh nhân tạo đã giúp Google cung cấp trải nghiệm tìm kiếm tối ưu cho người dùng.
4. Các tính năng của Google Search
Ngoài tìm kiếm web thông thường, Google còn cung cấp nhiều tính năng tìm kiếm đa dạng khác:
Tìm kiếm hình ảnh
- Cho phép tìm kiếm hàng tỷ hình ảnh trên mạng chỉ với một vài từ khóa.
- Hỗ trợ tìm theo kích cỡ, màu sắc, kiểu ảnh. Có tùy chọn chỉ tìm hình có quyền sử dụng thương mại miễn phí.
- Rất tiện ích cho nhu cầu tìm hình minh họa, ảnh bìa sách, tải hình nền,…
Tìm kiếm video
- Tương tự như tìm hình ảnh, cho phép tìm video dựa trên từ khóa.
- Hỗ trợ lọc theo thời lượng, ngày đăng tải, nguồn video như YouTube, Vimeo,…
- Giúp dễ dàng tìm các clip giải trí, hướng dẫn, phỏng vấn,…
Tìm kiếm tin tức
- Cho phép tìm các bài báo, tin tức được cập nhật hàng phút từ hàng ngàn tờ báo và trang tin.
- Có thể tùy chỉnh khung thời gian tìm kiếm tin tức mới nhất trong vòng 24h, 1 tuần, 1 tháng hoặc từ một ngày cụ thể.
- Rất hữu ích để cập nhật thông tin thời sự đa chiều.
Tìm kiếm bản đồ
- Cho phép tìm kiếm các địa điểm và địa danh trên bản đồ.
- Có thể xem hình ảnh vệ tinh, Street View giúp thực địa hóa địa điểm.
- Cung cấp chỉ đường đi kèm thời gian di chuyển giữa các điểm đã chọn.
Tìm kiếm bằng giọng nói
- Cho phép người dùng tìm kiếm bằng cách nói từ khóa thay vì gõ. Tiện lợi khi không thể sử dụng tay để gõ.
- Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ tự nhiên khác nhau. Có thể trả lời trực tiếp một số câu hỏi đơn giản.
- Tính năng này đòi hỏi trí thông minh nhân tạo và khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên cao.
Như vậy, với nhiều tính năng hữu ích, Google Search đã vượt xa một công cụ tìm kiếm thuần túy, trở thành cổng thông tin đa năng mà bất kỳ ai cũng cần tìm hiểu và sử dụng.

5. Các toán tử cơ bản trên Google Search
Để tìm kiếm hiệu quả và chính xác hơn, bạn cần nắm được cách sử dụng các toán tử trên Google. Dưới đây là một số toán tử tiêu biểu:
- Toán tử ORL: Sử dụng OR để tìm các kết quả chứa một trong hai từ khóa. Thí dụ: cafe OR quán (Sẽ tìm các trang có từ khóa cafe HOẶC quán)
- Toán tử loại trừ –: Đặt dấu trừ “-” trước từ cần loại bỏ khỏi kết quả tìm kiếm. Ví dụ: đà lạt -hotel (Sẽ loại bỏ các kết quả liên quan tới khách sạn ở Đà Lạt)
- Tìm chính xác cụm từ “…”: Sử dụng dấu ngoặc kép để yêu cầu tìm chính xác cụm từ trong ngoặc kép. Ví dụ: “trường đại học công nghệ”
- Toán tử site: Giới hạn tìm kiếm trong phạm vi một website cụ thể. Thí dụ: thời trang site: elle.vn
- Toán tử file type: Giới hạn kết quả tìm kiếm trong một định dạng file cụ thể như PDF, PPT, DOC,… Ví dụ: giáo trình file type:pdf
Như vậy, với các toán tử này, bạn có thể tạo ra các câu truy vấn phức tạp để tìm kiếm chính xác hơn trên Google. Hãy thử ngay nhé!